Từ vựng tiếng Trung
xī西
Nghĩa tiếng Việt
tây; phương tây; phía tây
1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 西 (phía tây)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
otherChỉ hướng tây hoặc sự vật/bản gì từ phương tây. Trong西医 là y học phương tây, 西瓜 là dưa hấu (đưa từ tây sang). Lưu ý thanh điệu: xī (thanh 1).
Câu ví dụ
- 向西走
Đi về phía tây
- 西方
phương tây, phía tây
- 西瓜
dưa hấu (dưa từ phương tây)
- 西医
y học phương tây
- 中西结合
kết hợp Trung-Tây
Kết hợp thường gặp
- 中西
Trung-Tây
Từ khác chứa "西"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.