Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhuāng*shì

Nghĩa tiếng Việt

trang trí, sự trang trí

Âm Hán Việt

trang sức

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bộ: (ăn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ đồ trang trí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trang sức

Từng chữ

  • trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
  • sứctrang sức; mệnh lệnh

Tầng từ vựng

Động từ: trang trí. Danh từ: sự trang trí, đồ trang trí. Trong giao tiếp, 装饰 thường chỉ việc làm đẹp một không gian (phòng, nhà, cửa hàng) bằng cách thêm vào các vật dụng trang trí như tranh, hoa, đèn.

Câu ví dụ

  • 她用鲜花装饰房间Tā yòng xiānhuā zhuāngshì fángjiān thanh 1
  • 这家店的装饰很有特色Zhè jiā diàn de zhuāngshì hěn yǒu tèsè thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 装饰房间
  • 室内装饰
  • 装饰品
  • 表面装饰

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.