Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ đồ trang trí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trang sức
Từng chữ
- 装trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
- 饰sứctrang sức; mệnh lệnh
Tầng từ vựng
Động từ: trang trí. Danh từ: sự trang trí, đồ trang trí. Trong giao tiếp, 装饰 thường chỉ việc làm đẹp một không gian (phòng, nhà, cửa hàng) bằng cách thêm vào các vật dụng trang trí như tranh, hoa, đèn.
Câu ví dụ
- 她用鲜花装饰房间
- 这家店的装饰很有特色
Kết hợp thường gặp
- 装饰房间
- 室内装饰
- 装饰品
- 表面装饰
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.