Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động đưa hàng lên hoặc dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận chuyển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trang tá
Từng chữ
- 装trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
- 卸tátháo, cởi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa装卸 thường dùng trong logistics, vận tải (bốc dỡ hàng) và kỹ thuật (lắp/tháo thiết bị). 装 và 卸 là antonym: 装 = lắp vào/đóng gói; 卸 = tháo ra/dỡ xuống.
Câu ví dụ
- 码头工人负责船上货物的装卸工作。
Công nhân bến cảng phụ trách công việc bốc dỡ hàng hóa trên tàu.
- 这台机器可以自动完成装卸任务。
Máy này có thể tự động hoàn thành nhiệm vụ bốc dỡ.
- 装卸货物时要注意安全。
Khi bốc dỡ hàng hóa cần chú ý an toàn.
- 电脑配件的装卸需要专业人员操作。
Việc lắp ráp và tháo dỡ linh kiện máy tính cần người chuyên nghiệp thao tác.
Kết hợp thường gặp
- 装卸货物
bốc dỡ hàng hóa
- 装卸工
công nhân bốc dỡ
- 装卸设备
thiết bị bốc dỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.