Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người làm nghề may vá hoặc làm động từ chỉ hành động may quần áo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tài phùng
Từng chữ
- 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
- 缝phùngmay áo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa裁缝 (cái feng) vừa là danh từ chỉ người (thợ may) vừa là động từ. Khi là danh từ, đọc cáiféng (2 thanh); khi là động từ ghép đôi, đọc tương tự. Khác với 服装设计师 (nhà thiết kế thời trang cao cấp hơn).
Câu ví dụ
- 他是一位经验丰富的裁缝
Anh ấy là một thợ may giàu kinh nghiệm
- 她把这件旧衣服拿去裁缝那里修改
Cô ấy mang cái áo cũ này đến thợ may để sửa
- 奶奶年轻时从事裁缝工作
Bà nội hồi còn trẻ làm nghề may vá
- 这套西装是由名裁缝手工裁缝的
Bộ vest này được một thợ may nổi tiếng may tay
Kết hợp thường gặp
- 裁缝师
thợ may, nhà thiết kế may mặc
- 老裁缝
thợ may lão luyện
- 裁缝店
tiệm may
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.