Từ vựng tiếng Trung
bèi*pò

Nghĩa tiếng Việt

bị ép, phải miễn cưỡng, không tự nguyện

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (y phục)

10 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

trạng từ/động từ

Diễn tả hành động không tự nguyện, bị ngoại cảnh thúc đẩy.

Câu ví dụ

  • 他被迫离开tā bèipò líkāi thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 被迫辞职 thanh 5
  • 被迫参加 thanh 5
  • 被迫做出 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.