Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Tính từ形容词
bèi*pò

Nghĩa tiếng Việt

bị ép, phải miễn cưỡng, không tự nguyện

Âm Hán Việt

bị bách

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (y phục)

10 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ khác để chỉ trạng thái không tự nguyện

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bị bách

Từng chữ

  • bịáo ngủ; chăn, mền; phủ lấp, che kín; mắc phải; bị, chịu, được
  • báchgần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục

Tầng từ vựng

Diễn tả hành động không tự nguyện, bị ngoại cảnh thúc đẩy.

Câu ví dụ

  • 他被迫离开tā bèipò líkāi thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 被迫辞职
  • 被迫参加
  • 被迫做出

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.