Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

bị bắt giữ, bị bắt

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo, y phục)

10 nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Cấu trúc bị động với '被' (bị) + '捕' (bắt). Thường dùng trong báo chí, văn bản pháp luật để nói về người bị bắt giữ vì vi phạm pháp luật.

Câu ví dụ

  • 嫌疑犯昨晚被捕。Xiányífàn zuówǎn bèibǔ. thanh 2

    Người tình nghi đã bị bắt giữ đêm qua.

  • 他在机场被捕时携带了大量毒品。Tā zài jīchǎng bèibǔ shí xiédài le dàliàng dúpǐn. thanh 1

    Khi bị bắt ở sân bay, ông ta mang theo lượng lớn ma túy.

  • 三名盗贼被捕后供出了同伙。Sān míng dàozéi bèibǔ hòu gòng chū le tónghuǒ. thanh 1

    Ba tên trộm bị bắt sau đó khai ra đồng phạm.

Kết hợp thường gặp

  • 被捕人员bèibǔ rényuán thanh 4
  • 被捕理由bèibǔ lǐyóu thanh 4
  • 当场被捕dāngchǎng bèibǔ thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.