Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từCó thể đi kèm với đối tượng như 意见, 看法, 感情, 想法. Trong văn trang trọng, 有助于来表达 để tăng tính lễ phép. Từ liên quan: 表示 'chỉ ra/biểu thị', 表现 'biểu hiện'.
Câu ví dụ
- 他很好地表达了内心的想法。
- 请用中文表达你的意思。
Kết hợp thường gặp
- 表达感情
- 表达方式
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.