Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

bǔcāng

Nghĩa tiếng Việt

mua thêm cổ phiếu/hàng hóa để bình quân giá

Âm Hán Việt

bổ thương

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衤 (áo, quần áo)

7 nét

Bộ: 人 (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thuật ngữ chuyên ngành tài chính, chứng khoán

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bổ thương

Từng chữ

  • 补bổbổ sung, bù; vá, sửa; bồi bổ
  • 仓thươngkho, vựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 股价下跌时,他决定补仓。Gǔjià xiàdiē shí, tā juédìng bǔcāng thanh 3

    Khi giá cổ phiếu giảm, anh ấy quyết định mua thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.