Từ vựng tiếng Trung
xíng*li

Nghĩa tiếng Việt

hành lý; hành trang; đồ đạc

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Danh từ chỉ đồ đạc, hành trang khi đi lại. Gốc chữ '李' trong tiếng Việt đọc là 'hành' trong 'hành lý'.

Câu ví dụ

  • 我们的行李很多,需要叫出租车。Wǒmen de xíngli hěn duō, xūyào jiào chūzūchē. thanh 3

    Hành lý của chúng tôi nhiều, cần gọi taxi.

  • 请带好您的行李。Qǐng dài hǎo nín de xíngli. thanh 3

    Mang theo hành lý của quý khách nhé.

Kết hợp thường gặp

  • 托运行李tuōyùn xíngli thanh 1

    kiện hàng, ký gửi hành lý

  • 行李箱xínglixiāng thanh 2

    vali hành lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.