Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hành động
Từng chữ
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hành động
Câu ví dụ
- 我们应该用实际行动来证明自己。
Chúng ta nên dùng hành động thực tế để chứng minh bản thân.
- 警察正在制定今晚的抓捕行动。
Cảnh sát đang lên kế hoạch cho chiến dịch bắt giữ tối nay.
- 听到警报声,大家立刻行动起来。
Nghe thấy tiếng còi báo động, mọi người lập tức hành động.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.