Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xuè*guǎn血

Nghĩa tiếng Việt

mạch máu

Âm Hán Việt

huyết quản

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 血 (máu)

6 nét

Bộ: 竹 (tre, trúc)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như 收缩 hoặc 扩张

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

huyết quản

Từng chữ

  • 血huyếtmáu
  • 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 血管 (xuè*guǎn). Hán-Việt: huyết quản.

Câu ví dụ

  • 血管 — mạch máu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.