Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hú*dié*jié

Nghĩa tiếng Việt

Nơ con bướm

Âm Hán Việt

hồ điệp kết

3 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (loài sâu bọ)

15 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

15 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 打 hoặc 系

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồ điệp kết

Từng chữ

  • hồ(xem: hồ điệp 蝴蝶)
  • điệpcon bươm bướm
  • kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她头上戴着一个粉色的蝴蝶结。Tā tóushàng dàizhe yīgè fěnsè de húdiéjié. thanh 1
  • 这份礼物用红色蝴蝶结装饰得很漂亮。Zhè fèn lǐwù yòng hóngsè húdiéjié zhuāngshì de hěn piàoliang. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.