Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ người làm việc ở các tòa nhà cao tầng hoặc người leo núi chuyên nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tri chu nhân
Từng chữ
- 蜘tri(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
- 蛛chu(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是高楼外墙的蜘蛛人。
Anh ấy là người nhện làm việc trên tường ngoài tòa nhà cao tầng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.