Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc động vật bị đối xử tệ bạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngược đãi
Từng chữ
- 虐ngượcác nghiệt, tai ngược
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa虐待 mang sắc thái pháp lý và đạo đức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc. Phân biệt với 折磨 (zhémo — hành hạ, tra tấn về thể xác/tinh thần, sắc thái mô tả hơn).
Câu ví dụ
- 虐待动物是违法的行为。
Ngược đãi động vật là hành vi vi phạm pháp luật.
- 他被指控虐待儿童。
Anh ta bị cáo buộc ngược đãi trẻ em.
- 任何形式的虐待都不能被容忍。
Bất kỳ hình thức ngược đãi nào cũng không thể được dung túng.
- 她长期遭受家庭虐待,最终选择离开。
Cô ấy bị ngược đãi gia đình lâu dài, cuối cùng chọn cách rời đi.
Kết hợp thường gặp
- 家庭虐待
ngược đãi gia đình
- 虐待儿童
ngược đãi trẻ em
- 遭受虐待
bị ngược đãi
- 虐待动物
ngược đãi động vật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.