Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Ngoài làm danh từ chỉ nấm, từ này còn làm động từ mang nghĩa mè nheo hoặc lề mề trì hoãn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ma cô
Từng chữ
- 蘑ma(xem: ma cô 蘑菰)
- 菇cô(xem: cô tô 菇苏)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: nấm (thực phẩm).
Câu ví dụ
- 我喜欢吃蘑菇
Tôi thích ăn nấm
- 蘑菇汤很好喝
Canh nấm rất ngon
- 新鲜的蘑菇很贵
Nấm tươi rất đắt
- 炒蘑菇配米饭
Nấm xào ăn với cơm
Kết hợp thường gặp
- 新鲜蘑菇
nấm tươi
- 蘑菇汤
canh nấm
- 炒蘑菇
nấm xào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.