Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường liên quan đến bảo tàng hoặc bộ sưu tập
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tàng phẩm
Từng chữ
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa藏品 chủ yếu dùng cho các vật trong bảo tàng hoặc bộ sưu tập có giá trị; khác 展品 (đồ trưng bày tạm thời) — 藏品 là vật được lưu giữ lâu dài.
Câu ví dụ
- 这家博物馆的藏品超过十万件。
Bảo tàng này có hơn một trăm nghìn hiện vật.
- 这件藏品是清朝的青花瓷器。
Hiện vật này là đồ gốm sứ hoa lam thời nhà Thanh.
- 博物馆正在征集民间藏品。
Bảo tàng đang thu thập hiện vật từ dân gian.
- 他的私人藏品包括多件名家书画。
Bộ sưu tập cá nhân của ông bao gồm nhiều tác phẩm thư pháp và hội họa của danh gia.
Kết hợp thường gặp
- 博物馆藏品
hiện vật bảo tàng
- 珍贵藏品
hiện vật quý giá
- 私人藏品
bộ sưu tập cá nhân
- 展出藏品
trưng bày hiện vật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.