Từ vựng tiếng Trung
shū*cài

Nghĩa tiếng Việt

rau củ

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: rau củ

Câu ví dụ

  • 这是蔬菜Zhè shì 蔬菜 thanh 4

    Đây là rau củ

  • 我喜欢蔬菜Wǒ xǐhuān 蔬菜 thanh 3

    Tôi thích 蔬菜

  • 有蔬菜Yǒu 蔬菜 thanh 3

    Có 蔬菜

  • 没有蔬菜Méiyǒu 蔬菜 thanh 2

    Không có 蔬菜

Kết hợp thường gặp

  • 很蔬菜很 蔬菜 thanh 5

    很 蔬菜

  • 非常蔬菜非常 蔬菜 thanh 5

    非常 蔬菜

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.