Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: rau củ
Câu ví dụ
- 这是蔬菜
Đây là rau củ
- 我喜欢蔬菜
Tôi thích 蔬菜
- 有蔬菜
Có 蔬菜
- 没有蔬菜
Không có 蔬菜
Kết hợp thường gặp
- 很蔬菜
很 蔬菜
- 非常蔬菜
非常 蔬菜
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.