Từ vựng tiếng Trung
màn*yán

Nghĩa tiếng Việt

Mạn diên — lan rộng, trải dài (thường chỉ điều tiêu cực như bệnh dịch, lửa, tư tưởng xấu lan ra khắp nơi).

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

14 nét

Bộ: (dài)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang sắc thái tiêu cực (bệnh dịch, lửa, cảm xúc xấu lan ra); ít dùng cho điều tích cực — khi đó nên dùng 传播 hoặc 扩散.

Câu ví dụ

  • 火势迅速蔓延,威胁到周边建筑。Huǒshì xùnsù mànyán, wēixié dào zhōubiān jiànzhù. thanh 3

    Ngọn lửa lan nhanh, đe dọa các tòa nhà xung quanh.

  • 这种病毒已在全球蔓延。Zhè zhǒng bìngdú yǐ zài quánqiú mànyán. thanh 4

    Loại virus này đã lan rộng trên toàn cầu.

  • 恐慌情绪在人群中蔓延开来。Kǒnghuāng qíngxù zài rénqún zhōng mànyán kāilái. thanh 3

    Tâm lý hoảng loạn lan rộng trong đám đông.

  • 沙漠化在该地区不断蔓延。Shāmòhuà zài gāi dìqū bùduàn mànyán. thanh 1

    Sa mạc hóa không ngừng lan rộng ở khu vực đó.

Kết hợp thường gặp

  • 迅速蔓延xùnsù mànyán thanh 4

    lan rộng nhanh chóng

  • 蔓延开来mànyán kāilái thanh 4

    lan ra khắp nơi

  • 防止蔓延fángzhǐ mànyán thanh 2

    ngăn chặn sự lan rộng

  • 蔓延趋势mànyán qūshì thanh 4

    xu hướng lan rộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.