Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ tích cực chỉ sự phát triển mạnh, sinh sôi nảy nở. Thường dùng cho kinh tế, tinh thần, xu hướng.
Câu ví dụ
- 这个城市的经济蓬勃发展
Kinh tế thành phố này đang phát triển mạnh mẽ
- 青年一代朝气蓬勃
Thế hệ trẻ tràn đầy sức sống
- 互联网行业蓬勃兴起
Ngành Internet đang phát triển hưng thịnh
- 我们需要保持蓬勃向上的精神
Chúng ta cần giữ tinh thần phát triển向上的
Kết hợp thường gặp
- 蓬勃发展
phát triển mạnh mẽ
- 朝气蓬勃
tràn đầy sức sống
- 蓬勃向上
phát triển向上的
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.