Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ sự chênh lệch về độ cao hoặc tâm lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạc sai
Từng chữ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 差saisai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi so sánh mức độ, trạng thái giữa hai đối tượng (thu nhập, trình độ, kỳ vọng...).
Câu ví dụ
- 城乡之间有很大落差
Giữa thành thị và nông thôn có chênh lệch rất lớn
- 心理落差
chênh lệch tâm lý
- 收入落差
chênh lệch thu nhập
- 落差很大
chênh lệch rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 城乡落差
chênh lệch thành-thôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.