Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīnghuá

Nghĩa tiếng Việt

tinh hoa

Âm Hán Việt

tinh hoa

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phần tốt đẹp, quý giá nhất của một sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tinh hoa

Từng chữ

  • tinh(xem: vu tinh 蕪菁,芜菁); hoa cỏ; rậm rạp tốt tươi
  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是这本书的菁华所在。Zhè shì zhè běn shū de jīnghuá suǒzài thanh 4

    Đây là phần tinh hoa của cuốn sách này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.