Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiành chiến thắng trong cuộc thi, tranh tài, hoặc xung đột.
Câu ví dụ
- 我们获胜了
Chúng tôi đã thắng
- 有望获胜
Có hy vọng thắng
- 最终获胜
Thắng cuối cùng
Kết hợp thường gặp
- 获胜者
người thắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.