Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huò*shèng

Nghĩa tiếng Việt

giành chiến thắng, thắng lợi

Âm Hán Việt

hoạch thắng

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bộ: (mặt trăng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập ở cuối câu hoặc sau chủ ngữ để chỉ kết quả thắng lợi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoạch thắng

Từng chữ

  • hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
  • thắngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Giành chiến thắng trong cuộc thi, tranh tài, hoặc xung đột.

Câu ví dụ

  • 我们获胜了Wǒmen huòshèng le thanh 3

    Chúng tôi đã thắng

  • 有望获胜Yǒuwàng huòshèng thanh 3

    Có hy vọng thắng

  • 最终获胜Zuìzhōng huòshèng thanh 4

    Thắng cuối cùng

Kết hợp thường gặp

  • 获胜者huòshèng zhě thanh 4

    người thắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.