Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
mòbùshì莫

Nghĩa tiếng Việt

chẳng lẽ là, có lẽ nào là

Âm Hán Việt

mạc bất thị

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

10 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để đặt câu hỏi nghi vấn hoặc suy đoán

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

mạc bất thị

Từng chữ

  • 莫mạckhông phải; đừng, chớ
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 是thịlà; đúng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 莫不是他又责怪你了?mòbùshì tā yòu zéguài nǐ le? thanh 4

    chẳng lẽ anh ấy lại trách móc bạn rồi sao?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.