Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ kê đơn hoặc bốc thuốc để tạo thành cụm động tân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dược phương
Từng chữ
- 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa药方 (yàofāng) là danh từ có nghĩa là 'đơn thuốc, phương thuốc, cách chữa'. 药 (dược) mang nghĩa 'thuốc', 方 (phương) mang nghĩa 'phương pháp, công thức'. Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (đơn thuốc của bác sĩ) hoặc nghĩa bóng (giải pháp cho vấn đề).
Câu ví dụ
- 医生给我开了药方
Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi
- 这是解决问题的好药方
Đây là giải pháp tốt cho vấn đề này
- 中医的药方需要多种药材
Đơn thuốc Đông y cần nhiều loại dược liệu
Kết hợp thường gặp
- 开药方
kê đơn thuốc
- 抓药方
lấy thuốc theo đơn
- 药方子
đơn thuốc (nói thân mật)
- 对症药方
phương thuốc trị đúng bệnh
- 灵丹妙药方
thuốc thần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.