Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa药方 (yàofāng) là danh từ có nghĩa là 'đơn thuốc, phương thuốc, cách chữa'. 药 (dược) mang nghĩa 'thuốc', 方 (phương) mang nghĩa 'phương pháp, công thức'. Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (đơn thuốc của bác sĩ) hoặc nghĩa bóng (giải pháp cho vấn đề).
Câu ví dụ
- 医生给我开了药方
Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi
- 这是解决问题的好药方
Đây là giải pháp tốt cho vấn đề này
- 中医的药方需要多种药材
Đơn thuốc Đông y cần nhiều loại dược liệu
Kết hợp thường gặp
- 开药方
kê đơn thuốc
- 抓药方
lấy thuốc theo đơn
- 药方子
đơn thuốc (nói thân mật)
- 对症药方
phương thuốc trị đúng bệnh
- 灵丹妙药方
thuốc thần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.