Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để chỉ màn ảnh nhỏ hoặc ngành truyền hình nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huỳnh bình
Từng chữ
- 荧huỳnhsoi sáng
- 屏bìnhbức bình phong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa荧屏 thiên về văn viết, phong cách báo chí; trong khẩu ngữ thường dùng 电视 (TV) hoặc 屏幕 (màn hình). 荧屏 gần như đồng nghĩa với màn ảnh nhỏ/truyền hình.
Câu ví dụ
- 这部电视剧即将登上荧屏。
Bộ phim truyền hình này sắp lên sóng màn ảnh nhỏ.
- 荧屏上的形象影响了很多年轻人。
Hình tượng trên màn hình TV đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
- 她是活跃在荧屏上的当红演员。
Cô ấy là diễn viên đang hot thường xuyên xuất hiện trên màn ảnh nhỏ.
- 这个节目荧屏首播就获得了高收视率。
Chương trình này ngay lần đầu phát sóng đã đạt tỉ suất người xem cao.
Kết hợp thường gặp
- 登上荧屏
lên sóng truyền hình
- 荧屏形象
hình tượng trên màn ảnh nhỏ
- 荧屏首播
phát sóng lần đầu trên TV
- 活跃荧屏
hoạt động sôi nổi trên màn hình TV
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.