Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa荧屏 thiên về văn viết, phong cách báo chí; trong khẩu ngữ thường dùng 电视 (TV) hoặc 屏幕 (màn hình). 荧屏 gần như đồng nghĩa với màn ảnh nhỏ/truyền hình.
Câu ví dụ
- 这部电视剧即将登上荧屏。
Bộ phim truyền hình này sắp lên sóng màn ảnh nhỏ.
- 荧屏上的形象影响了很多年轻人。
Hình tượng trên màn hình TV đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
- 她是活跃在荧屏上的当红演员。
Cô ấy là diễn viên đang hot thường xuyên xuất hiện trên màn ảnh nhỏ.
- 这个节目荧屏首播就获得了高收视率。
Chương trình này ngay lần đầu phát sóng đã đạt tỉ suất người xem cao.
Kết hợp thường gặp
- 登上荧屏
lên sóng truyền hình
- 荧屏形象
hình tượng trên màn ảnh nhỏ
- 荧屏首播
phát sóng lần đầu trên TV
- 活跃荧屏
hoạt động sôi nổi trên màn hình TV
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.