Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả hành vi, lời nói hoặc ý nghĩ vô lý, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoang đường
Từng chữ
- 荒hoangkhông có người
- 唐đườngđời nhà Đường (Trung Quốc); khoác, hoang đường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa荒唐 mang nghĩa tiêu cực mạnh; dùng chỉ cả suy nghĩ/lời nói phi lý lẫn lối sống buông thả vô độ — phân biệt với 奇怪 (lạ lùng — trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 这个想法太荒唐了,根本不可能实现。
Ý tưởng này quá hoang đường, hoàn toàn không thể thực hiện.
- 他做出了一个荒唐的决定,让大家哭笑不得。
Anh ấy đưa ra một quyết định hoang đường khiến mọi người dở khóc dở cười.
- 这种荒唐的借口谁都不会相信。
Lời bào chữa hoang đường như vậy không ai tin cả.
- 年轻时他过着荒唐的生活,后来才幡然醒悟。
Khi còn trẻ anh ấy sống phóng túng vô độ, sau này mới tỉnh ngộ.
Kết hợp thường gặp
- 荒唐的想法
ý tưởng hoang đường
- 荒唐可笑
hoang đường buồn cười
- 荒唐至极
hoang đường đến cực điểm
- 荒唐的行为
hành vi vô lý, lố bịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.