Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi chốn nhân tạo, đi kèm với các động từ như đi dạo, cắt cỏ, trồng hoa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thảo bình
Từng chữ
- 草thảocỏ, thảo mộc
- 坪bìnhchỗ đất bằng phẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa草坪 thường chỉ cỏ được chăm sóc, cắt tỉa trong không gian đô thị; khác với 草地 (bãi cỏ hoang dã, tự nhiên).
Câu ví dụ
- 孩子们在草坪上踢足球。
Bọn trẻ đang đá bóng trên bãi cỏ.
- 请不要踩踏草坪。
Vui lòng không dẫm lên thảm cỏ.
- 他家门前有一大片美丽的草坪。
Trước nhà anh ấy có một bãi cỏ rộng và đẹp.
- 学校草坪每周都要修剪。
Bãi cỏ của trường phải được cắt tỉa mỗi tuần.
Kết hợp thường gặp
- 修剪草坪
cắt tỉa cỏ
- 草坪灌溉
tưới bãi cỏ
- 足球草坪
sân cỏ bóng đá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.