Từ vựng tiếng Trung
cǎo*píng

Nghĩa tiếng Việt

Thảo bình — bãi cỏ phẳng, thảm cỏ xanh; thường chỉ khoảng cỏ được chăm sóc trong công viên, sân nhà, hay khuôn viên.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

草坪 thường chỉ cỏ được chăm sóc, cắt tỉa trong không gian đô thị; khác với 草地 (bãi cỏ hoang dã, tự nhiên).

Câu ví dụ

  • 孩子们在草坪上踢足球。Háizimen zài cǎopíng shàng tī zúqiú. thanh 2

    Bọn trẻ đang đá bóng trên bãi cỏ.

  • 请不要踩踏草坪。Qǐng bùyào cǎità cǎopíng. thanh 3

    Vui lòng không dẫm lên thảm cỏ.

  • 他家门前有一大片美丽的草坪。Tā jiā mén qián yǒu yīdàpiàn měilì de cǎopíng. thanh 1

    Trước nhà anh ấy có một bãi cỏ rộng và đẹp.

  • 学校草坪每周都要修剪。Xuéxiào cǎopíng měizhōu dōu yào xiūjiǎn. thanh 2

    Bãi cỏ của trường phải được cắt tỉa mỗi tuần.

Kết hợp thường gặp

  • 修剪草坪xiūjiǎn cǎopíng thanh 1

    cắt tỉa cỏ

  • 草坪灌溉cǎopíng guàngài thanh 3

    tưới bãi cỏ

  • 足球草坪zúqiú cǎopíng thanh 2

    sân cỏ bóng đá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.