Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ lá chè nguyên liệu, khác với 茶 chỉ đồ uống chè.
Câu ví dụ
- 我想买一些茶叶。
Tôi muốn mua một ít lá chè.
- 这种茶叶来自福建。
Loại lá chè này đến từ Phúc Kiến.
- 泡茶需要好茶叶。
Pha chè cần lá chè tốt.
Kết hợp thường gặp
- 优质茶叶
- 铁观音茶叶
- 泡茶叶
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.