Từ vựng tiếng Trung
miáo*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

mảnh mai

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (gỗ, cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: mảnh mai

Câu ví dụ

  • 这是苗条Zhè shì 苗条 thanh 4

    Đây là mảnh mai

  • 我喜欢苗条Wǒ xǐhuān 苗条 thanh 3

    Tôi thích 苗条

  • 有苗条Yǒu 苗条 thanh 3

    Có 苗条

  • 没有苗条Méiyǒu 苗条 thanh 2

    Không có 苗条

Kết hợp thường gặp

  • 很苗条很 苗条 thanh 5

    很 苗条

  • 非常苗条非常 苗条 thanh 5

    非常 苗条

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.