Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả vóc dáng thon gọn của phụ nữ hoặc các cô gái trẻ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
miêu điều
Từng chữ
- 苗miêulúa mạch; lúa non; mầm; mầm mống
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mảnh mai
Câu ví dụ
- 妹妹的身材非常苗条。
Vóc dáng của em gái rất mảnh mai.
- 她为了保持苗条的身材而坚持运动。
Cô ấy kiên trì vận động để duy trì vóc dáng mảnh mai.
- 穿这件连衣裙让你显得很苗条。
Mặc chiếc váy liền này khiến bạn trông rất mảnh mai.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.