Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ con vật, thường đi kèm với lượng từ 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thương dăng
Từng chữ
- 苍thươngxanh, nhợt nhạt
- 蝇dăngcon ruồi; nhỏ bé
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苍蝇 trong tiếng Trung thông dụng cũng dùng ẩn dụ chính trị (「打苍蝇打老虎」— chỉ chiến dịch chống tham nhũng nhỏ lẫn lớn).
Câu ví dụ
- 厨房里飞来了一只苍蝇
Một con ruồi bay vào nhà bếp
- 苍蝇会传播疾病,要注意卫生
Ruồi có thể lây truyền bệnh, cần chú ý vệ sinh
- 夏天苍蝇特别多
Mùa hè ruồi nhiều đặc biệt
- 他用苍蝇拍打苍蝇
Anh ấy dùng vợt đập ruồi để đánh ruồi
Kết hợp thường gặp
- 打苍蝇
đập ruồi
- 苍蝇拍
vợt đập ruồi
- 苍蝇纸
giấy bẫy ruồi
- 一只苍蝇
một con ruồi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.