Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苍蝇 trong tiếng Trung thông dụng cũng dùng ẩn dụ chính trị (「打苍蝇打老虎」— chỉ chiến dịch chống tham nhũng nhỏ lẫn lớn).
Câu ví dụ
- 厨房里飞来了一只苍蝇
Một con ruồi bay vào nhà bếp
- 苍蝇会传播疾病,要注意卫生
Ruồi có thể lây truyền bệnh, cần chú ý vệ sinh
- 夏天苍蝇特别多
Mùa hè ruồi nhiều đặc biệt
- 他用苍蝇拍打苍蝇
Anh ấy dùng vợt đập ruồi để đánh ruồi
Kết hợp thường gặp
- 打苍蝇
đập ruồi
- 苍蝇拍
vợt đập ruồi
- 苍蝇纸
giấy bẫy ruồi
- 一只苍蝇
một con ruồi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.