Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
fāngxiāng芳

Nghĩa tiếng Việt

hương thơm (thường chỉ mùi hương của hoa cỏ)

Âm Hán Việt

phương hương

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 香 (hương, mùi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu của hoa hoặc cây cối

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phương hương

Từng chữ

  • 芳phươngthơm ngát
  • 香hươnghương, mùi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这朵花散发出阵阵芳香。zhè duǒ huā sànfā chū zhènzhèn fāngxiāng thanh 4

    Đóa hoa này tỏa ra từng đợt hương thơm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.