Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là mẫu hoa (trong vải, thảm) hoặc cách thức/trò đùa (trong việc, tình huống).
Câu ví dụ
- 这衣服有各种花样
Cái áo này có nhiều mẫu hoa
- 他又玩什么花样了
Anh ấy lại chơi trò gì rồi
- 翻出新花样
Làm ra mẫu mới
Kết hợp thường gặp
- 玩花样
Chơi trò l诡
- 各种花样
Nhiều mẫu
- 花样游泳
Bơi nghệ thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.