Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huā*yàng

Nghĩa tiếng Việt

Mẫu mẫu, cách thức; trò đùa/trò l诡

Âm Hán Việt

hoa dạng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như chơi, giở hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoa dạng

Từng chữ

  • hoabông hoa
  • dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể là mẫu hoa (trong vải, thảm) hoặc cách thức/trò đùa (trong việc, tình huống).

Câu ví dụ

  • 这衣服有各种花样Zhè yīfu yǒu gèzhǒng huāyàng thanh 4

    Cái áo này có nhiều mẫu hoa

  • 他又玩什么花样了Tā yòu wán shénme huāyàngle thanh 1

    Anh ấy lại chơi trò gì rồi

  • 翻出新花样fān chū xīn huāyàng thanh 1

    Làm ra mẫu mới

Kết hợp thường gặp

  • 各种花样gèzhǒng huāyàng thanh 4

    Nhiều mẫu

  • 花样游泳huāyàng yóuyǒng thanh 1

    Bơi nghệ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.