Từ vựng tiếng Trung
huā*yàng花
样
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
花
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
样
Bộ: 木 (gỗ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '花' gồm bộ '艹' chỉ thực vật, hoa lá và phần '化' hàm ý thay đổi, biến đổi, mang ý nghĩa sự phát triển, nở hoa.
- Chữ '样' gồm bộ '木' chỉ cây cối, vật liệu liên quan đến gỗ và phần '羊' có thể gợi ý về hình dáng, kiểu mẫu.
→ Tổng thể, '花样' mang ý nghĩa kiểu mẫu, mẫu mã, hình dáng, như những mẫu mã đa dạng của hoa.
Từ ghép thông dụng
花样
mẫu mã
花样滑冰
trượt băng nghệ thuật
花样年华
thời thanh xuân