Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chơi, giở hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa dạng
Từng chữ
- 花hoabông hoa
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là mẫu hoa (trong vải, thảm) hoặc cách thức/trò đùa (trong việc, tình huống).
Câu ví dụ
- 这衣服有各种花样
Cái áo này có nhiều mẫu hoa
- 他又玩什么花样了
Anh ấy lại chơi trò gì rồi
- 翻出新花样
Làm ra mẫu mới
Kết hợp thường gặp
- 各种花样
Nhiều mẫu
- 花样游泳
Bơi nghệ thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.