Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ sách vở, trang trọng hơn từ 花草 (hoa cỏ thông dụng); 花卉 thường gặp trong tên cửa hàng, triển lãm, thực vật học.
Câu ví dụ
- 她喜欢种植各种花卉
Cô ấy thích trồng nhiều loại hoa và cây cảnh
- 这家花店出售各类花卉
Cửa hàng hoa này bán nhiều loại hoa và cây
- 花卉展览吸引了大批游客
Triển lãm hoa và cây cảnh thu hút đông du khách
- 这本书介绍了常见花卉的种植方法
Cuốn sách này giới thiệu phương pháp trồng các loại hoa cây phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 花卉市场
chợ hoa cây cảnh
- 花卉展览
triển lãm hoa cây
- 室内花卉
hoa cây nội thất
- 热带花卉
hoa cây nhiệt đới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.