Từ vựng tiếng Trung
jié*jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm, cần kiệm (không lãng phí)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi khen ngợi người sống tiết kiệm hoặc khuyên nhắc không lãng phí.

Câu ví dụ

  • thanh 1shēng thanh 1huó thanh 2hěn thanh 3jié thanh 2jiǎn thanh 3

    Hắn sống rất tiết kiệm

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4yǎng thanh 3chéng thanh 2jié thanh 2jiǎn thanh 3de thanh 5 thanh 2guàn thanh 4

    Chúng ta phải hình thành thói quen tiết kiệm

  • Jié thanh 2jiǎn thanh 3shì thanh 4měi thanh 3 thanh 2

    Tiết kiệm là đức tính tốt

Kết hợp thường gặp

  • qín thanh 2jiǎn thanh 3jié thanh 2yuē thanh 1

    chăm chỉ tiết kiệm

  • shēng thanh 1huó thanh 2jié thanh 2jiǎn thanh 3

    sống tiết kiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.