Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm tính từ miêu tả tính cách hoặc lối sống của con người, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiết kiệm
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 俭kiệmtiết kiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi khen ngợi người sống tiết kiệm hoặc khuyên nhắc không lãng phí.
Câu ví dụ
- 他生活很节俭
Hắn sống rất tiết kiệm
- 我们要养成节俭的习惯
Chúng ta phải hình thành thói quen tiết kiệm
- 节俭是美德
Tiết kiệm là đức tính tốt
Kết hợp thường gặp
- 勤俭节约
chăm chỉ tiết kiệm
- 生活节俭
sống tiết kiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.