Từ vựng tiếng Trung
jiān*xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn hiểm nguy

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bền)

8 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ khó khăn, hiểm nguy. Dùng cho hành trình, nhiệm vụ.

Câu ví dụ

  • 历尽艰险Lìjìn jiānxiǎn thanh 4

    Trải qua nhiều khó khăn

  • 艰险的道路Jiānxiǎn de dàolù thanh 1

    Con đường gian nguy

  • 不畏艰险Bùwèi jiānxiǎn thanh 4

    Không sợ gian nguy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.