Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ tu sức cho danh từ như 道路, 环境 hoặc làm danh từ chỉ hoàn cảnh khó khăn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gian hiểm
Từng chữ
- 艰giankhó khăn; hiểm ác
- 险hiểmnguy hiểm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ khó khăn, hiểm nguy. Dùng cho hành trình, nhiệm vụ.
Câu ví dụ
- 历尽艰险
Trải qua nhiều khó khăn
- 艰险的道路
Con đường gian nguy
- 不畏艰险
Không sợ gian nguy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.