Từ vựng tiếng Trung
liáng*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

tốt, khá

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cứng, bền)

7 nét

Bộ: (nữ, phụ nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Lương hảo = tốt, thường dùng để miêu tả tình trạng/điều kiện chung, mang sắc thái trang trọng hơn 单用 "好". Ví dụ: 良好的教育 (giáo dục tốt), 身体状况良好 (tình trạng cơ thể tốt).

Câu ví dụ

  • 这家餐厅的服务良好。Zhè jiā cāntīng de fúwù liánghǎo. thanh 4

    Dịch vụ của nhà hàng này tốt.

  • 良好的生活习惯对健康很重要。Liánghǎo de shēnghuó xíguàn duì jiànkāng hěn zhòngyào. thanh 2

    Thói quen sinh hoạt tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe.

Kết hợp thường gặp

  • 良好的习惯liánghǎo de xíguàn thanh 2

    thói quen tốt

  • 感觉良好gǎnjué liánghǎo thanh 3

    cảm thấy tốt/khá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.