Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc kết quả tốt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lương hảo
Từng chữ
- 良lươnghiền lành, tốt
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Lương hảo = tốt, thường dùng để miêu tả tình trạng/điều kiện chung, mang sắc thái trang trọng hơn 单用 "好". Ví dụ: 良好的教育 (giáo dục tốt), 身体状况良好 (tình trạng cơ thể tốt).
Câu ví dụ
- 这家餐厅的服务良好。
Dịch vụ của nhà hàng này tốt.
- 良好的生活习惯对健康很重要。
Thói quen sinh hoạt tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 良好的习惯
thói quen tốt
- 感觉良好
cảm thấy tốt/khá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.