Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duò*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

người cầm lái; người dẫn dắt

Âm Hán Việt

đà thủ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thuyền)

11 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người, thường dùng để ví von người dẫn đường, thủ lĩnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đà thủ

Từng chữ

  • đàbánh lái thuyền
  • thủcái tay

Tầng từ vựng

Người cầm lái hoặc lãnh đạo.

Câu ví dụ

  • 他是国家的舵手。Tā shì guójiā de duòshǒu. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 舵手作用
  • 革命舵手

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.