Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như công ty hàng không, vé máy bay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàng không
Từng chữ
- 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
- 空khôngtrống rỗng; không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这家航空公司的服务非常好。
Dịch vụ của hãng hàng không này rất tốt.
- 航空业在过去十年发展迅速。
Ngành hàng không phát triển nhanh chóng trong mười năm qua.
- 购买航空机票需要提前预订。
Mua vé máy bay hàng không cần phải đặt trước.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.