Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ舞台 là nơi diễn ra các hoạt động biểu diễn như kịch, múa, hát. Trong giao tiếp, người ta thường用 'sân khấu' hoặc 'stage'. Lưu ý: 舞台 还 có nghĩa 'phạm vi hoạt động' như trong 政治舞台 (chính trường), 国际舞台 (thế giới).
Câu ví dụ
- 演员们在舞台上表演。
- 这个舞台设计得很漂亮。
Kết hợp thường gặp
- 舞台表演
- 舞台设计
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.