Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐịa điểm để khiêu vũ, nghe nhạc và giải trí.
Câu ví dụ
- 周末他们常去舞厅跳舞。
Cuối tuần họ hay đi phòng khiêu vũ nhảy.
- 年轻人在舞厅里尽情跳舞。
Người trẻ nhảy múa tưng bừng trong phòng khiêu vũ.
- 这家舞厅的音乐很好听。
Nhạc ở vũ trường này rất hay.
Kết hợp thường gặp
- 跳舞厅
phòng khiêu vũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.