Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ năng nguyện hoặc động từ chính, hay đi kèm với tân ngữ hoặc động từ khác phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xả đắc
Từng chữ
- 舍xảquán trọ; nghỉ trọ
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
舍得 thể hiện sự sẵn sàng từ bỏ hoặc hy sinh cái gì đó. Khi phủ định (舍不得) có nghĩa là "không nỡ" hoặc "keo kiệt".
Câu ví dụ
- 他舍得花钱买礼物。
Anh ấy chịu bỏ tiền mua quà.
- 我不舍得离开这里。
Tôi không nỡ rời khỏi đây.
Kết hợp thường gặp
- 舍不得
- 舍得花时间
- 舍得花钱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.