Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shě*de

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng từ bỏ; chịu bỏ; nỡ

Âm Hán Việt

xả đắc

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưỡi)

8 nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ năng nguyện hoặc động từ chính, hay đi kèm với tân ngữ hoặc động từ khác phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xả đắc

Từng chữ

  • xảquán trọ; nghỉ trọ
  • đắcđược; trúng, đúng

Tầng từ vựng

舍得 thể hiện sự sẵn sàng từ bỏ hoặc hy sinh cái gì đó. Khi phủ định (舍不得) có nghĩa là "không nỡ" hoặc "keo kiệt".

Câu ví dụ

  • 他舍得花钱买礼物。Tā shěde huāqián mǎi lǐwù. thanh 1

    Anh ấy chịu bỏ tiền mua quà.

  • 我不舍得离开这里。Wǒ bù shěde líkāi zhèlǐ. thanh 3

    Tôi không nỡ rời khỏi đây.

Kết hợp thường gặp

  • 舍不得
  • 舍得花时间
  • 舍得花钱

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.