Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ xưng hô trong gia đình, chữ thứ hai đọc thanh nhẹ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cữu cữu
Từng chữ
- 舅cữucậu (anh, em của mẹ); bố chồng
- 舅cữucậu (anh, em của mẹ); bố chồng
Tầng từ vựng
Từ láyTừ vựng HSK 5: cậu
Câu ví dụ
- 舅舅下个月要从美国回来探亲。
Cậu tháng sau sẽ từ Mỹ trở về thăm thân nhân.
- 我长得非常像我的舅舅。
Tôi trông rất giống cậu của tôi.
- 舅舅送给我一本非常有趣的书。
Cậu tặng cho tôi một cuốn sách rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.