Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa致敬 trong văn hóa đại chúng cũng dịch là 'tribute' (向经典致敬 = tribute to a classic); dùng trong cả bối cảnh trang trọng lẫn giải trí.
Câu ví dụ
- 他向英雄们致敬,感谢他们的牺牲。
Anh ấy bày tỏ lòng kính trọng với các anh hùng và cảm ơn sự hy sinh của họ.
- 这部电影是向经典致敬的作品。
Bộ phim này là tác phẩm tôn vinh kinh điển (tribute).
- 运动员站在台上向观众致敬。
Vận động viên đứng trên sân khấu chào khán giả bày tỏ lòng biết ơn.
- 全场起立,向这位伟大的科学家致敬。
Toàn khán phòng đứng dậy bày tỏ lòng kính trọng với nhà khoa học vĩ đại này.
Kết hợp thường gặp
- 致敬仪式
lễ tôn vinh, lễ kính trọng
- 深深致敬
kính cẩn cúi đầu, bày tỏ sự kính trọng sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.