Từ vựng tiếng Trung
zhì*jìng

Nghĩa tiếng Việt

Trí kính — bày tỏ lòng kính trọng, tôn vinh; dùng để tôn kính người hoặc tác phẩm có công lao, cũng dùng trong nghĩa nghệ thuật 'tribute'.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến)

10 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

致敬 trong văn hóa đại chúng cũng dịch là 'tribute' (向经典致敬 = tribute to a classic); dùng trong cả bối cảnh trang trọng lẫn giải trí.

Câu ví dụ

  • 他向英雄们致敬,感谢他们的牺牲。Tā xiàng yīngxióngmen zhìjìng, gǎnxiè tāmen de xīshēng. thanh 1

    Anh ấy bày tỏ lòng kính trọng với các anh hùng và cảm ơn sự hy sinh của họ.

  • 这部电影是向经典致敬的作品。Zhè bù diànyǐng shì xiàng jīngdiǎn zhìjìng de zuòpǐn. thanh 4

    Bộ phim này là tác phẩm tôn vinh kinh điển (tribute).

  • 运动员站在台上向观众致敬。Yùndòngyuán zhàn zài tái shàng xiàng guānzhòng zhìjìng. thanh 4

    Vận động viên đứng trên sân khấu chào khán giả bày tỏ lòng biết ơn.

  • 全场起立,向这位伟大的科学家致敬。Quánchǎng qǐlì, xiàng zhè wèi wěidà de kēxuéjiā zhìjìng. thanh 2

    Toàn khán phòng đứng dậy bày tỏ lòng kính trọng với nhà khoa học vĩ đại này.

Kết hợp thường gặp

  • 致敬仪式zhìjìng yíshì thanh 4

    lễ tôn vinh, lễ kính trọng

  • 深深致敬shēnshēn zhìjìng thanh 1

    kính cẩn cúi đầu, bày tỏ sự kính trọng sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.