Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa致使 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, báo cáo). Thường chỉ hậu quả tiêu cực. Câu trúc: [nguyên nhân] + 致使 + [hậu quả].
Câu ví dụ
- 大雨致使道路中断,交通瘫痪。
Mưa lớn gây ra gián đoạn đường xá, tê liệt giao thông.
- 操作失误致使系统崩溃。
Thao tác sai gây ra sự cố hệ thống.
- 长期压力致使他的身体出现了问题。
Áp lực kéo dài khiến cơ thể anh ấy xuất hiện vấn đề sức khoẻ.
- 沟通不畅致使项目延误。
Giao tiếp không trôi chảy dẫn đến dự án bị trì hoãn.
Kết hợp thường gặp
- 致使……瘫痪
gây ra tê liệt
- 致使伤亡
gây ra thương vong
- 致使延误
dẫn đến trì hoãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.