Từ vựng tiếng Trung
zì*fù

Nghĩa tiếng Việt

Tự phụ, kiêu ngạo — quá tự tin vào bản thân đến mức coi thường người khác; cũng có nghĩa tự chịu trách nhiệm (自负盈亏). Hán-Việt: tự phụ.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ có hai nghĩa: (1) tính cách xấu — tự phụ, kiêu ngạo; (2) trách nhiệm kinh doanh — tự chịu trách nhiệm (自负盈亏). Phân biệt với 自信 (tự tin, nghĩa tích cực).

Câu ví dụ

  • 他太自负了,不肯接受别人的意见Tā tài zìfù le, bù kěn jiēshòu biérén de yìjiàn thanh 1

    Anh ấy quá tự phụ, không chịu tiếp thu ý kiến người khác

  • 自负的人往往失去朋友Zìfù de rén wǎngwǎng shīqù péngyǒu thanh 4

    Người tự phụ thường mất đi bạn bè

  • 这家公司自负盈亏Zhè jiā gōngsī zìfù yínkuī thanh 4

    Công ty này tự chịu lỗ lãi

  • 他的自负让他错过了很多机会Tā de zìfù ràng tā cuòguòle hěn duō jīhuì thanh 1

    Sự tự phụ của anh ấy khiến anh bỏ lỡ nhiều cơ hội

Kết hợp thường gặp

  • 自负盈亏zìfù yínkuī thanh 4

    tự chịu lỗ lãi

  • 过于自负guòyú zìfù thanh 4

    quá tự phụ

  • 自负的态度zìfù de tàidù thanh 4

    thái độ tự phụ

  • 骄傲自负jiāo'ào zìfù thanh 1

    kiêu ngạo tự phụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.