Từ vựng tiếng Trung
zì*yóu

Nghĩa tiếng Việt

tự do

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự)

6 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tự do

Câu ví dụ

  • 这是自由Zhè shì 自由 thanh 4

    Đây là tự do

  • 我喜欢自由Wǒ xǐhuān 自由 thanh 3

    Tôi thích 自由

  • 有自由Yǒu 自由 thanh 3

    Có 自由

  • 没有自由Méiyǒu 自由 thanh 2

    Không có 自由

Kết hợp thường gặp

  • 很自由很 自由 thanh 5

    很 自由

  • 非常自由非常 自由 thanh 5

    非常 自由

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.