Từ vựng tiếng Trung
zì*xìn

Nghĩa tiếng Việt

tự tin

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự (bản thân))

6 nét

Bộ: (nhân đứng (người))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ/động từ

Niềm tin vào bản thân, khả năng của mình.

Câu ví dụ

  • 她很自信tā hěn zìxìn thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 保持自信 thanh 5
  • 缺乏自信 thanh 5
  • 自信心 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.