Từ vựng tiếng Trung
zì*xìn*xīn自
信
心
Nghĩa tiếng Việt
tự tin
3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (bản thân)
6 nét
信
Bộ: 亻 (người)
9 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 自: có nghĩa là bản thân, tự mình.
- 信: gồm bộ nhân đứng (亻) chỉ người và chữ 言 chỉ lời nói, thể hiện ý nghĩa về sự tin tưởng.
- 心: là chữ chỉ trái tim, tâm hồn, và cảm xúc.
→ Tổ hợp '自信心' diễn tả trạng thái tin vào chính bản thân mình.
Từ ghép thông dụng
自信
tự tin
信心
niềm tin
自我
bản thân