Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xây dựng, nâng cao hoặc đánh mất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự tín tâm
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự tin tưởng vào bản thân. Trong tiếng Việt thường dùng 'sự tự tin' hoặc 'lòng tự tin'.
Câu ví dụ
- 他自信心很强
Anh ấy rất tự tin
- 缺乏自信心
Thiếu sự tự tin
- 建立自信心
Xây dựng sự tự tin
- 自信心很重要
Sự tự tin rất quan trọng
- 增强自信心
Tăng cường sự tự tin
Kết hợp thường gặp
- 自信心强
rất tự tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.